

Hệ thống xây dựng bằng nhựa VEX (VEX plastic construction system) là một hệ thống không cần dụng cụ (toolless) để lắp ghép, được thiết kế để đạt tốc độ lắp ráp nhanh và tính đa năng (versatility). Bằng cách sử dụng hệ thống pitch ba chiều tiêu chuẩn (three-dimensional pitch system) cho tất cả các mảnh nhựa VEX, bạn có thể xây dựng theo bất kỳ hướng nào và luôn kết nối các mảnh với phần còn lại của kết cấu.
Hệ thống xây dựng bằng nhựa VEX bao gồm các danh mục bộ phận (part categories) sau:
Electronics (Điện tử) – Robot Brain (Bộ não robot), Battery (Pin), Motors (Động cơ), và Sensors (Cảm biến) để mang lại sự sống và trí tuệ cho robot.
Structural Components (Thành phần kết cấu) – Beams (Dầm) và Plates (Tấm) là những khối xây dựng chính của robot.
Fasteners (Bộ phận liên kết) – Pins (Chốt), Standoffs (Chốt cách / Trụ đỡ), và Corner Connectors (Đầu nối góc) được sử dụng để kết nối các thành phần kết cấu.
Motion Components (Bộ phận chuyển động) – Wheels (Bánh xe), Gears (Bánh răng), Pulley (Ròng rọc) và các phụ kiện khác cung cấp chuyển động và chức năng bổ sung cho robot của bạn.
Một công cụ hỗ trợ hữu ích khi sử dụng hệ thống xây dựng bằng nhựa VEX là VEX IQ Parts Ruler (Thước đo bộ phận VEX IQ). Thước này có tỷ lệ 1:1, vì vậy các bộ phận có thể được đặt trực tiếp lên phiên bản in để nhận diện dễ dàng khi lắp ráp hoặc khi tìm kiếm bộ phận thay thế trong dòng sản phẩm VEX.
Hệ Thống Định Cỡ Cho Các Bộ Phận
(Sizing Systems for Parts)
Có một số hệ thống định cỡ khác nhau liên quan đến hệ thống xây dựng bằng nhựa VEX. Chúng bao gồm: hệ thống pitch cho các sản phẩm kết cấu, hệ thống định cỡ chân kết nối (Connector Pins) và định cỡ cho sản phẩm chuyển động (Motion products).
Điều này cho phép chỉ định các thành phần kết cấu theo “số lượng lỗ (number of holes)”. Ví dụ: một 1x12 Beam (Dầm 1 × 12) có chiều rộng 1 lỗ và chiều dài 12 lỗ. Các Beam 2x và các Plate có hàng lỗ ở giữa chen giữa lưới lỗ thông thường; các lỗ này được bù lệch 1/2 pitch để tạo thêm nhiều tùy chọn lắp ghép. Khi làm theo một bộ hướng dẫn lắp robot, việc chú ý đến số lỗ là điều thiết yếu để lắp đúng và đảm bảo cấu trúc song song và góc vuông.
Counting Holes | Parallel and Square |
![]() | ![]() |
Một số beam có thêm một lỗ trung tâm dọc theo chiều dài của chúng. Lỗ bổ sung này cho phép một trục (shaft) được luồn xuyên qua tâm của chi tiết, hoặc cho phép gắn thêm các bộ phận khác vào vị trí giữa của beam. Danh sách đầy đủ các loại beam có lỗ trung tâm có thể được tìm thấy trong bài viết này.
Ví Dụ Về Các Bộ Phận Và Cách Định Cỡ
Connector Pins (Chân kết nối)
Connector Pins thường được sử dụng để kết nối Beams, Plates và Corner Connectors theo hướng song song. Chốt được phân biệt dựa trên số lượng dầm mà chúng có thể kết nối (ví dụ: 1x1 hoặc 1x2), với “x” trong tên biểu thị vị trí của flange (mặt bích). Trong tên gọi connector pins, thuật ngữ “pitch” đề cập đến độ dày của một dầm (6,35 mm / 0,25 inch). Ví dụ: 1x2 Connector Pin có nghĩa một phía của chốt có thể được chèn qua một dầm đơn, và phía khác đi qua hai lớp dầm.
Corner Connectors (Đầu nối góc)
Corner Connectors thường được sử dụng để kết nối Beams và Plates theo hướng vuông góc. Chúng có nhiều hình dạng khác nhau, cho phép gần như vô hạn tùy chọn thiết kế ba chiều. Tương tự như Beam và Plate, đầu nối góc được phân loại theo chiều cao và số lỗ.
Motion Products (Sản phẩm chuyển động)
12 Tooth Gear | 10mm Pulley | 200mm Tire |
![]() | ![]() | ![]() |
Motion products được chia theo ba loại và mỗi loại có hệ thống định cỡ riêng:
Gear và Sprockets (Bánh răng và đĩa xích) – sử dụng số răng (number of teeth) để định kích thước. Ví dụ: một 12 Tooth Gear (Bánh răng 12 răng) có 12 răng quanh chu vi.
Pulleys (Ròng rọc) – định cỡ theo đường kính ròng rọc (diameter in mm); ví dụ 10mm Pulley (Ròng rọc 10mm) có đường kính 10mm.
Tires và Omni-Directional Wheels (Lốp và bánh xe đa hướng) – được phân loại theo chu vi (circumference); ví dụ: 200mm Tire (Lốp 200mm) sẽ lăn 200mm sau một vòng quay.

Mẹo Lắp Ráp Và Tháo Rời Hệ Thống Nhựa VEX
Việc lắp ráp và tháo rời hệ thống xây dựng nhựa VEX nên diễn ra dễ dàng (“should be a snap”). Sau khi hoàn thành nhiều dự án, bạn sẽ phát triển nhiều kỹ thuật hơn. Dưới đây là một số mẹo:
Sử dụng một 1X Beam để có đòn bẩy (leverage) khi gắn các phần nhỏ lên trục. Đưa trục vào lỗ trên dầm phía trên phần tử nhỏ rồi đẩy xuống dầm. | ![]() |
Capped Pins (Chốt có nắp) có thể được bắt đầu vào lỗ rồi đặt lên bề mặt cứng; chốt sẽ ổn định khi tác dụng lực xuống trên bộ phận. | ![]() |
Rubber Shaft Collars (Vòng đệm trục cao su) sẽ mềm hơn và dễ lắp hơn nếu hâm nóng vài giây trong lòng bàn tay trước khi lắp. | ![]() |
Mẹo Tháo Rời (Disassembling Tips)
VEX Pin Tool (Công cụ chốt VEX)

Công cụ chốt VEX có nhiều chức năng giúp tháo chốt dễ dàng. Phần Puller (Bộ kéo) được dùng bằng cách đặt công cụ lên chốt không muốn, bóp tay cầm và kéo chốt ra.
Mỗi tay cầm còn được thiết kế để tháo chốt khác nhau:
Một bên để đẩy chốt ra (ví dụ: connector capped 0x2).
Bên còn lại kết hợp Lever (Đòn bẩy) để cạy hai dầm ra.
Bảo Quản Và Thay Thế Bộ Phận

Với chăm sóc đúng cách và kỹ thuật lắp ráp tốt, hệ thống xây dựng bằng nhựa VEX nên bảo quản được qua nhiều mùa robot khác nhau. Tuy nhiên, các bộ phận nhỏ như Connector Pins có thể bị cong hoặc gãy theo thời gian. Khi điều này xảy ra, các phần đó nên được loại bỏ/tái chế và thay thế bằng bộ phận mới.














