

Hướng dẫn sau đây cung cấp toàn bộ các cài đặt cần thiết để in thành công các bộ phận của mô-đun OpenOdometry với độ bền cao và độ chính xác tốt.
Chúng tôi khuyến nghị bạn kiểm tra dung sai (tolerance) của các chi tiết sau khi in với kích thước tiêu chuẩn của chi tiết gốc (stock part dimensions), sau đó làm theo hướng dẫn dưới đây để điều chỉnh mô hình CAD OpenOdometry sao cho phù hợp với dung sai cụ thể của máy in của bạn.
Các cài đặt dưới đây được áp dụng cho đầu phun 0.4 mm (0.4mm nozzle).
Nếu bạn sử dụng đầu phun lớn hơn hoặc nhỏ hơn, số lớp vỏ/thành (shells/wall count) và số lớp trên/dưới (top/bottom layers) cần được điều chỉnh theo tỷ lệ 0.4 : đường kính đầu phun của bạn.
Nếu bạn gặp vấn đề với việc chi tiết bị bong khỏi bàn in (unadhering from the build plate), hãy thử in với brim hoặc skirt và bật 0 offset.
Plate 1

Khuyến nghị (Recommended):
Supports (giá đỡ): tắt (off)
Layer height (chiều cao lớp): 0.2, 0.25, 0.5
Infill percentage (tỷ lệ infill): 30%
Infill pattern (kiểu infill): Triangles
Shells/walls count (số lớp vỏ/thành): 4
Top/bottom layers (số lớp trên/dưới): 6
Speed (tốc độ in): 60 mm/s
Tùy chọn (Optional):
Ironing (làm mịn bề mặt trên)
Plate 2

Khuyến nghị (Recommended):
Supports (giá đỡ): bật (on)
Layer height (chiều cao lớp): 0.2, 0.25, 0.5
Infill percentage (tỷ lệ infill): 30%
Infill pattern (kiểu infill): Triangles
Shells/walls count (số lớp vỏ/thành): 4
Top/bottom layers (số lớp trên/dưới): 6
Speed (tốc độ in): 60 mm/s
Support x/y distance (khoảng cách hỗ trợ theo trục x/y): 0.4
Tùy chọn (Optional):
Ironing (làm mịn bề mặt trên)
Insert 1

Khuyến nghị (Recommended):
Supports (giá đỡ): tắt (off)
Brim: bật (on)
Layer height (chiều cao lớp): 0.1
Shells/walls count (số lớp vỏ/thành): 4
Top/bottom layers (số lớp trên/dưới): 6
Speed (tốc độ in): 60 mm/s
Tùy chọn (Optional):
Combing mode: “Not in Skin” (giảm nhu cầu rút sợi – reduces need for retraction)
Adaptive layers: bật (on) (giảm thời gian in bằng cách tăng chiều cao lớp ở phần đáy – decreases print time by increasing layer height at bottom section)
Insert 2

Khuyến nghị (Recommended):
Supports (giá đỡ): bật (on)
Brim: bật (on)
Layer height (chiều cao lớp): 0.1
Infill percentage (tỷ lệ infill): 30%
Infill pattern (kiểu infill): Triangles
Shells/walls count (số lớp vỏ/thành): 4
Top/bottom layers (số lớp trên/dưới): 6
Speed (tốc độ in): 60 mm/s
Support x/y distance (khoảng cách hỗ trợ theo trục x/y): 0.4
Tùy chọn (Optional):
Combing mode: “Not in Skin” (giảm nhu cầu rút sợi – reduces need for retraction)
Adaptive layers: bật (on) (giảm thời gian in bằng cách tăng chiều cao lớp ở phần đáy – decreases print time by increasing layer height at bottom section)

