Glossary

Glossary

Danh mục thuật ngữ trong truyền động cơ khí.

Danh mục thuật ngữ trong truyền động cơ khí.

Level

Intermediate

Translator

Translator

FTC26749 aDudu

FTC26749 aDudu

Date Published

Date Published

Dec 10, 2025

Dec 10, 2025

Power Transmission Glossary

C2C (Center to Center – Khoảng cách tâm đến tâm)

C2C là khoảng cách giữa tâm của hai bánh răng, puly hoặc nhông xích. Thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến độ căng của dây đai/xíchđộ ăn khớp của bánh răng, nên việc tính toán chính xác khoảng cách này là cực kỳ quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động trơn tru.

Clearance Diameter (Đường kính bao ngoài an toàn)

đường kính của vòng tròn tưởng tượng bao phủ toàn bộ bánh răng, nhông hoặc puly. Đối với puly và nhông, nó bao gồm cả dây đai hoặc xích đang ăn khớp.

Mục đích của thông số này là để kiểm tra khả năng va chạm hoặc giao thoa với các cơ cấu khác trong robot.Giá trị này thường lớn hơn:

  • Pitch Diameter (Đường kính bước răng), và

  • Outside Diameter (Đường kính ngoài).

GT2 Belt (Dây đai GT2)

GT2loại dây đai răng đồng bộ (synchronous timing belt), thường dùng trong hệ thống truyền động (drivetrain) và các cơ cấu cơ học khác. Dây GT2 có nhiều kích thước bước răng và độ rộng khác nhau, nhưng phổ biến nhất là GT2 3mm (bước răng 3mm) – tương thích với puly COTS của REV Robotics.

HTD Belt (Dây đai HTD)

HTD (High Torque Drive)một loại dây đai răng đồng bộ, cũng thường được dùng trong truyền động của robot. Có nhiều độ rộng khác nhau để phù hợp với puly có kích cỡ đa dạng.

Hai loại phổ biến nhất là:

  • HTD3 (bước răng 3mm)

  • HTD5 (bước răng 5mm)

Cả hai đều tương thích với puly COTS của goBILDA.

Idler (Bánh trung gian / Bánh dẫn hướng)

Idlerbánh răng, puly hoặc nhông được lắp thêm vào hệ thống nhưng không truyền động trực tiếp đến bất kỳ cơ cấu nào khác.

  • Trong hệ thống bánh răng, idler gear thường dùng để đổi hướng truyền công suất.

  • Trong hệ thống xích hoặc dây đai, idler sprocket/pulley phổ biến hơn, thường được điều chỉnh để giữ độ căng (tension) thích hợp.

Outside Diameter (OD – Đường kính ngoài)

đường kính của vòng tròn tưởng tượng đi qua đỉnh của các răng ngoài cùng trên bánh răng, puly hoặc nhông xích.

  • Với bánh răng, OD > Pitch Diameter (PD).

  • Với puly hoặc nhông, OD < Pitch Diameter (PD).

Pitch (Bước răng / Khoảng cách răng)

Pitchkhoảng cách giữa tâm của hai răng liên tiếp trên bánh răng, puly hoặc nhông.

  • Với xích (chain) → là khoảng cách giữa hai chốt (pin) liên tiếp.

  • Với dây đai (belt) → là khoảng cách giữa hai rãnh (groove) liên tiếp.

Pitch Diameter (PD – Đường kính bước răng)

vòng tròn tưởng tượng dùng trong các tính toán cơ học.

  • Với bánh răng, PD là vòng tròn ảo ăn khớp hoàn hảo với PD của bánh răng khác khi được bố trí đúng khoảng cách.

  • Với xích hoặc dây đai, PD là đường tròn đi qua phần giữa của dây đai hoặc xích khi puly/nhông quay.

Với bánh răng: PD nhỏ hơn OD.
Với puly/xích: PD lớn hơn OD.

PD = (tooth * pitch) / π

Sprocket (Nhông xích)

Nhông (sprocket)bộ phận cơ khí có các răng ăn khớp với mắt xích để truyền công suất cơ học.Nhông hoạt động tương tự bánh răng, nhưng thay vì ăn khớp với bánh răng khác, nó ăn khớp với dây xích (chain).

ADUDU

A proud team of passionate Robotics Enthusiasts competing in nation-wide Technology competitions in Vietnam, the FIRST Tech Challenge and the FIRST Robotics Competition.

Copyright ©

, all rights reserved

Made by aDudu's Programming Department

made by aDudu

made by aDudu

Glossary