

Xích con lăn (Roller Chain)
Khi các trục của bạn không nằm sát nhau, xích con lăn (roller chain) và đĩa xích (sprocket) là lựa chọn tuyệt vời để truyền công suất ổn định và đáng tin cậy giữa các trục.
Thuật ngữ: Chain (Xích)
Xích con lăn được cấu tạo từ một chuỗi các mắt xích (links) nối với nhau bằng chốt (pins). Mỗi mắt có thể xoay quanh chốt, tạo thành một vòng khép kín linh hoạt, có thể uốn theo hình dạng cần thiết.
Các chốt (pins) của xích ăn khớp vào các rãnh giữa các răng trên đĩa xích (sprocket) để truyền chuyển động quay.
Kích thước và loại xích
Số hiệu của xích (Chain number) cho biết loại và kích thước xích tương thích với đĩa xích.
Trong FTC, hai loại phổ biến nhất là:
#25 chain – có bước xích (pitch) ¼ inch (~6,35 mm)
8 mm chain – có bước xích 8 mm
Nếu bạn từng đi xe đạp, bạn đã thấy xích con lăn rồi — xích FTC hoạt động tương tự, chỉ khác kích thước bước răng.
Mắt nối nhanh (Master Link)
Khi sử dụng xích, thường sẽ có một mắt nối đặc biệt gọi là Master Link.
Mắt nối này có nắp chốt tháo rời, giúp rút ngắn hoặc tháo xích dễ dàng.
Tuy nhiên, vì nó có thể tháo rời, nên không đáng tin cậy — có thể lỏng hoặc rơi ra sau thời gian dài hoạt động. Thực tế đã có nhiều đội FTC bị rơi master link giữa trận đấu, khiến robot mất truyền động và thua cuộc.
Dụng cụ cắt xích (Chain Breaker)
Một chain breaker cho phép cắt và nối xích ở bất kỳ vị trí nào,
→ Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dùng master link.
Khuyến nghị:
Hãy mua chain breaker chuyên dụng thay vì dùng master link.
Đối với #25 chain → nên dùng DarkSoul Chain Breaker
Đối với 8 mm chain → nên dùng goBILDA Chain Breaker
Tính khoảng cách tâm – tâm (Center-to-Center Distance)
Công thức tính khoảng cách giữa hai trục (center-to-center distance) khi dùng xích khá phức tạp, nhưng có nhiều công cụ tính trực tuyến giúp bạn tính nhanh mà không cần làm thủ công.
Công thức tổng quát (nếu cần tự tính):
Trong đó:
C: Khoảng cách giữa hai tâm trục (inch)
L: Chiều dài xích (tính theo số mắt xích / số bước – pitches)
P: Bước xích (pitch)
N₁ , N₂: Số răng của đĩa xích lớn và nhỏ tương ứng
(Hầu hết đội FTC không cần nhớ công thức này – dùng calculator online là đủ.)
Độ ôm xích (Chain Wrap)
Xích phải ôm ít nhất 90° quanh đĩa xích. Tốt nhất là 180° trở lên, giúp xích khó bị tuột ngay cả khi robot rung lắc.
Nếu độ ôm không đủ hoặc độ căng không chuẩn, xích có thể trượt hoặc tuột — đặc biệt ở truyền động hoặc cánh tay robot.
Căng xích (Chain Tensioning)
Cần tránh cả căng quá ít (undertension) và căng quá nhiều (overtension):
Trạng thái | Hậu quả |
Căng quá ít | Xích dễ tuột khỏi đĩa, bị trượt răng (chain skipping). |
Căng quá nhiều | Động cơ bị quá tải, nóng hoặc cháy; giảm hiệu suất. |
Mẹo: Ấn nhẹ vào đoạn xích – nếu nó nhúc nhích nhẹ mà không quá cứng, là độ căng vừa đủ.Nếu rất căng, không di chuyển được, thì cần nới lỏng lại.
Thực hành tốt khi lắp xích (Best Practices for Wrap)
Ví dụ điển hình:
724 Rednek Robotics Wun – Relic Recovery Season

8103 Null Robotics – Rover Ruckus Season

Cả hai đều sử dụng xích kim loại cho hệ truyền động rất bền, ổn định và gọn gàng.
Ưu điểm (Advantages)
Rất bền và chịu lực tốt: #25 chain có thể chịu tới 930 lbs (~420 kg) trước khi đứt — vượt xa mọi tải trong FTC. Nếu xích bị đứt, nguyên nhân thường là master link lỗi hoặc đĩa xích lệch hàng.
Chiều dài linh hoạt: Dễ dàng rút ngắn hoặc nối dài xích khi thay đổi khoảng cách trục hoặc tỉ số truyền. Có thể tháo–nối xích ngay trên robot mà không cần gỡ ra hoàn toàn.
Độ chính xác cao khi căn chỉnh đúng: Khi căng đúng mức, xích hầu như không có độ rơ (slop). Có thể lắp bộ căng xích điều chỉnh được (adjustable tensioner) để bù độ giãn. Trong hệ thống extrusion, việc điều chỉnh căng xích rất dễ dàng.
Nhược điểm (Disadvantages)
Xích sẽ giãn dần theo thời gian: Các khớp nối và chốt mòn khiến xích dài ra, dẫn đến rơ và có thể tuột. Cần bộ căng xích điều chỉnh được hoặc bộ căng động (spring tensioner) để bù giãn tự động.
Đĩa xích nhỏ khiến xích giãn nhanh hơn: Vì bán kính nhỏ → lực kéo lớn hơn trên mỗi mắt xích.
Độ ôm và đường chạy xích có thể phức tạp: Hệ thống có một đường xích duy nhất đôi khi cần nhiều bánh trung gian (idler sprockets) để đạt độ ôm tốt.
Đĩa xích chiếm nhiều không gian: Nếu muốn tỉ số giảm lớn, đĩa xích phải rất to. Răng đĩa xích lớn hơn nhiều so với bánh răng hoặc puly, nên tổng thể chiếm diện tích lớn hơn.




